telegraph wire
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây điện báo: "telegraph wire" là dây dẫn điện dùng để truyền tín hiệu điện báo và điện thoại, thường được làm từ kim loại như đồng hoặc thép và được kéo dài trên các cột hoặc chôn dưới đất.
Ví dụ sử dụng
- (Dây điện báo cũ vẫn còn treo giữa các cột dọc theo đường ray bị bỏ hoang.)
- (Trong cơn bão, dây điện báo bị đứt, cắt đứt liên lạc.)
- (Công nhân đang sửa chữa dây điện báo kết nối hai ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to string a telegraph wire": kéo dây điện báo.
- The crew spent days stringing the telegraph wire across the valley. (Đội công nhân đã mất nhiều ngày để kéo dây điện báo qua thung lũng.)
- "telegraph wire transmission": sự truyền tín hiệu qua dây điện báo.
- Telegraph wire transmission was once the backbone of long-distance communication. (Sự truyền tín hiệu qua dây điện báo từng là xương sống của liên lạc đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Telegraph pole (n): cột điện báo (cột dùng để treo dây điện báo).
- The birds perched on the telegraph pole near the field. (Những con chim đậu trên cột điện báo gần cánh đồng.)
- Telegraph line (n): đường dây điện báo (hệ thống dây dẫn điện báo).
- The telegraph line was damaged by the heavy snow. (Đường dây điện báo bị hư hại do tuyết dày.)
- Wireless telegraphy (n): điện báo không dây (hệ thống truyền tín hiệu không cần dây).
- Wireless telegraphy replaced the need for physical telegraph wire. (Điện báo không dây thay thế nhu cầu về dây điện báo vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Telephone wire: dây điện thoại (dây dẫn tín hiệu điện thoại, tương tự nhưng dùng riêng cho điện thoại).
- Signal wire: dây tín hiệu (dây dẫn tín hiệu nói chung, không chỉ riêng điện báo).
- Communication wire: dây liên lạc (dây dùng cho mọi hình thức liên lạc điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wire up: nối dây, kết nối dây điện.
- They wired up the telegraph wire to the new transmitter. (Họ đã nối dây điện báo vào máy phát mới.)
- Cut the wire: cắt dây (thường dùng trong ngữ cảnh phá hoại hoặc sửa chữa).
- The saboteur cut the telegraph wire to disrupt communications. (Kẻ phá hoại đã cắt dây điện báo để làm gián đoạn liên lạc.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a telegraph wire for a tongue": nói nhiều như máy điện báo (thành ngữ mô tả người nói liên tục không ngừng).
- She talks so fast, it's like she has a telegraph wire for a tongue. (Cô ấy nói nhanh đến nỗi như có dây điện báo thay cho lưỡi.)
- "the telegraph wire is silent": không có tin tức gì (thành ngữ chỉ sự im lặng trong liên lạc).
- After the storm, the telegraph wire is silent, and we fear the worst. (Sau cơn bão, dây điện báo im lặng, và chúng tôi lo sợ điều tồi tệ nhất.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
